Từ vựng
両立
りょうりつ
vocabulary vocab word
tính tương thích
sự cùng tồn tại
sự song hành
両立 両立 りょうりつ tính tương thích, sự cùng tồn tại, sự song hành
Ý nghĩa
tính tương thích sự cùng tồn tại và sự song hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0