Từ vựng
両睨み
りょうにらみ
vocabulary vocab word
theo dõi sát sao cả hai phía
để mắt đến hai việc cùng lúc
両睨み 両睨み りょうにらみ theo dõi sát sao cả hai phía, để mắt đến hai việc cùng lúc
Ý nghĩa
theo dõi sát sao cả hai phía và để mắt đến hai việc cùng lúc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0