Từ vựng
両はし
りょーはし
vocabulary vocab word
cả hai đầu
một trong hai đầu
cả hai mép
lưỡng lự
ngồi trên hàng rào
両はし 両はし りょーはし cả hai đầu, một trong hai đầu, cả hai mép, lưỡng lự, ngồi trên hàng rào
Ý nghĩa
cả hai đầu một trong hai đầu cả hai mép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0