Từ vựng
両てんびん
vocabulary vocab word
hai lựa chọn
hai phương án
両てんびん 両てんびん hai lựa chọn, hai phương án
両てんびん
Ý nghĩa
hai lựa chọn và hai phương án
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
hai lựa chọn
hai phương án