Từ vựng
丙
へい
vocabulary vocab word
hạng ba
loại ba
người thứ ba (trong hợp đồng
v.v.)
chi thứ ba trong lịch Trung Quốc
丙 丙 へい hạng ba, loại ba, người thứ ba (trong hợp đồng, v.v.), chi thứ ba trong lịch Trung Quốc
Ý nghĩa
hạng ba loại ba người thứ ba (trong hợp đồng
Luyện viết
Nét: 1/5