Từ vựng
世帯
せたい
vocabulary vocab word
hộ gia đình
gia đình
tổ ấm
việc quản lý gia đình
世帯 世帯 せたい hộ gia đình, gia đình, tổ ấm, việc quản lý gia đình
Ý nghĩa
hộ gia đình gia đình tổ ấm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0