Từ vựng
与国
よこく
vocabulary vocab word
quốc gia đồng minh
đồng minh
与国 与国 よこく quốc gia đồng minh, đồng minh
Ý nghĩa
quốc gia đồng minh và đồng minh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よこく
vocabulary vocab word
quốc gia đồng minh
đồng minh