Từ vựng
与る
あずかる
vocabulary vocab word
tham gia vào
góp phần vào
nhận được
được trao
hưởng thụ
与る 与る あずかる tham gia vào, góp phần vào, nhận được, được trao, hưởng thụ
Ý nghĩa
tham gia vào góp phần vào nhận được
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0