Từ vựng
あずかる
あずかる
vocabulary vocab word
tham gia vào
góp phần vào
nhận được
được trao
hưởng thụ
あずかる あずかる あずかる tham gia vào, góp phần vào, nhận được, được trao, hưởng thụ
Ý nghĩa
tham gia vào góp phần vào nhận được
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0