Từ vựng
不馴
ふなれ
vocabulary vocab word
thiếu kinh nghiệm
không quen thuộc (với)
không thành thạo
thiếu trải nghiệm
不馴 不馴 ふなれ thiếu kinh nghiệm, không quen thuộc (với), không thành thạo, thiếu trải nghiệm
Ý nghĩa
thiếu kinh nghiệm không quen thuộc (với) không thành thạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0