Từ vựng
不貞
ふてい
vocabulary vocab word
sự không chung thủy
sự ngoại tình
sự không trinh tiết
不貞 不貞 ふてい sự không chung thủy, sự ngoại tình, sự không trinh tiết
Ý nghĩa
sự không chung thủy sự ngoại tình và sự không trinh tiết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0