Từ vựng
不穏当
ふおんとう
vocabulary vocab word
không thích hợp
không phù hợp
bất công
thiếu công bằng
vô lý
不穏当 不穏当 ふおんとう không thích hợp, không phù hợp, bất công, thiếu công bằng, vô lý
Ý nghĩa
không thích hợp không phù hợp bất công
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0