Từ vựng
不確定
ふかくてい
vocabulary vocab word
không chắc chắn
không xác định
不確定 不確定 ふかくてい không chắc chắn, không xác định
Ý nghĩa
không chắc chắn và không xác định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふかくてい
vocabulary vocab word
không chắc chắn
không xác định