Từ vựng
不眠
ふみん
vocabulary vocab word
chứng mất ngủ
tình trạng khó ngủ
sự tỉnh táo ban đêm
不眠 不眠 ふみん chứng mất ngủ, tình trạng khó ngủ, sự tỉnh táo ban đêm
Ý nghĩa
chứng mất ngủ tình trạng khó ngủ và sự tỉnh táo ban đêm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0