Từ vựng
不滅
ふめつ
vocabulary vocab word
bất tử
bất diệt
không thể bị phá hủy
不滅 不滅 ふめつ bất tử, bất diệt, không thể bị phá hủy
Ý nghĩa
bất tử bất diệt và không thể bị phá hủy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふめつ
vocabulary vocab word
bất tử
bất diệt
không thể bị phá hủy