Từ vựng
不浄
ふじょう
vocabulary vocab word
bẩn
dơ bẩn
ô uế
nhà vệ sinh
nhà vệ sinh (phòng)
kinh nguyệt
kỳ kinh
phân
chất thải
不浄 不浄 ふじょう bẩn, dơ bẩn, ô uế, nhà vệ sinh, nhà vệ sinh (phòng), kinh nguyệt, kỳ kinh, phân, chất thải
Ý nghĩa
bẩn dơ bẩn ô uế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0