Từ vựng
不況
ふきょう
vocabulary vocab word
suy thoái kinh tế
khủng hoảng kinh tế
tình trạng trì trệ kinh tế
不況 不況 ふきょう suy thoái kinh tế, khủng hoảng kinh tế, tình trạng trì trệ kinh tế
Ý nghĩa
suy thoái kinh tế khủng hoảng kinh tế và tình trạng trì trệ kinh tế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0