Từ vựng
不孝
ふこう
vocabulary vocab word
bất hiếu với cha mẹ
thiếu lòng hiếu thảo
(tội) nguyền rủa cha mẹ
từ bỏ con cái
不孝 不孝 ふこう bất hiếu với cha mẹ, thiếu lòng hiếu thảo, (tội) nguyền rủa cha mẹ, từ bỏ con cái
Ý nghĩa
bất hiếu với cha mẹ thiếu lòng hiếu thảo (tội) nguyền rủa cha mẹ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0