Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
不堪
ふかん
vocabulary vocab word
sự bất tài
不堪
fukan
不堪
不堪
ふかん
sự bất tài
ふ
か
ん
不
堪
ふ
か
ん
不
堪
ふ
か
ん
不
堪
Ý nghĩa
sự bất tài
sự bất tài
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
不堪
sự bất tài
ふかん
不
phủ định, không, xấu...
フ, ブ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
堪
chịu đựng, kiên trì, chống đỡ...
た.える, たま.る, カン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
甚
rất, cực kỳ, vô cùng...
はなは.だ, はなは.だしい, ジン
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匹
bằng, con, cái (dùng để đếm động vật nhỏ)...
ひき, ヒツ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.