Từ vựng
不可
ふか
vocabulary vocab word
sai
xấu
không đúng
không thể biện minh
không nên
không được phép
không thể
điểm trượt
不可 不可 ふか sai, xấu, không đúng, không thể biện minh, không nên, không được phép, không thể, điểm trượt
Ý nghĩa
sai xấu không đúng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0