Từ vựng
下賜
かし
vocabulary vocab word
ban tặng
ban cho
sự ban tặng cho người dưới (bởi người có địa vị cao)
下賜 下賜 かし ban tặng, ban cho, sự ban tặng cho người dưới (bởi người có địa vị cao)
Ý nghĩa
ban tặng ban cho và sự ban tặng cho người dưới (bởi người có địa vị cao)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0