Từ vựng
下等
げら
vocabulary vocab word
thấp kém
thô tục
tầm thường
hạng thấp
tầng lớp dưới
下等 下等-2 げら thấp kém, thô tục, tầm thường, hạng thấp, tầng lớp dưới
Ý nghĩa
thấp kém thô tục tầm thường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0