Từ vựng
下界
かかい
vocabulary vocab word
thế giới
trái đất
cõi trần
下界 下界-2 かかい thế giới, trái đất, cõi trần
Ý nghĩa
thế giới trái đất và cõi trần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かかい
vocabulary vocab word
thế giới
trái đất
cõi trần