Từ vựng
下段
げだん
vocabulary vocab word
tầng dưới
bậc dưới
cột dưới
giường dưới
kệ dưới
thế thấp (trong kiếm đạo
v.v.)
下段 下段 げだん tầng dưới, bậc dưới, cột dưới, giường dưới, kệ dưới, thế thấp (trong kiếm đạo, v.v.)
Ý nghĩa
tầng dưới bậc dưới cột dưới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0