Từ vựng
上記
じょうき
vocabulary vocab word
đã nêu trên
đã đề cập trên
trên đây
上記 上記 じょうき đã nêu trên, đã đề cập trên, trên đây
Ý nghĩa
đã nêu trên đã đề cập trên và trên đây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうき
vocabulary vocab word
đã nêu trên
đã đề cập trên
trên đây