Từ vựng
上段
じょうだん
vocabulary vocab word
tầng trên
phần trên
boong trên
hàng trên
bậc trên
cấp trên
giường trên
kệ trên cùng
vị trí danh dự
vị trí danh dự
bục cao
phần sàn nâng cao
thế kiếm trên cao
上段 上段 じょうだん tầng trên, phần trên, boong trên, hàng trên, bậc trên, cấp trên, giường trên, kệ trên cùng, vị trí danh dự, vị trí danh dự, bục cao, phần sàn nâng cao, thế kiếm trên cao
Ý nghĩa
tầng trên phần trên boong trên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0