Từ vựng
上席
じょうせき
vocabulary vocab word
thâm niên
quyền ưu tiên
ghế trên
上席 上席 じょうせき thâm niên, quyền ưu tiên, ghế trên
Ý nghĩa
thâm niên quyền ưu tiên và ghế trên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうせき
vocabulary vocab word
thâm niên
quyền ưu tiên
ghế trên