Từ vựng
上履
うわばき
vocabulary vocab word
dép đi trong nhà
giày dùng trong nhà
上履 上履 うわばき dép đi trong nhà, giày dùng trong nhà
Ý nghĩa
dép đi trong nhà và giày dùng trong nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うわばき
vocabulary vocab word
dép đi trong nhà
giày dùng trong nhà