Từ vựng
上回る
うわまわる
vocabulary vocab word
vượt quá (đặc biệt là các con số: lợi nhuận
tỷ lệ thất nghiệp
v.v.)
vượt trội
hơn mức
tốt hơn
上回る 上回る うわまわる vượt quá (đặc biệt là các con số: lợi nhuận, tỷ lệ thất nghiệp, v.v.), vượt trội, hơn mức, tốt hơn
Ý nghĩa
vượt quá (đặc biệt là các con số: lợi nhuận tỷ lệ thất nghiệp v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0