Từ vựng
上半身
じょうはんしん
vocabulary vocab word
nửa trên cơ thể
phần trên cơ thể
上半身 上半身 じょうはんしん nửa trên cơ thể, phần trên cơ thể
Ý nghĩa
nửa trên cơ thể và phần trên cơ thể
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じょうはんしん
vocabulary vocab word
nửa trên cơ thể
phần trên cơ thể