Từ vựng
上半期
かみはんき
vocabulary vocab word
nửa đầu năm
nửa đầu năm tài chính
上半期 上半期 かみはんき nửa đầu năm, nửa đầu năm tài chính
Ý nghĩa
nửa đầu năm và nửa đầu năm tài chính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かみはんき
vocabulary vocab word
nửa đầu năm
nửa đầu năm tài chính