Từ vựng
三者鼎立
さんしゃていりつ
vocabulary vocab word
ba bên đối địch nhau
cuộc cạnh tranh ba phe
三者鼎立 三者鼎立 さんしゃていりつ ba bên đối địch nhau, cuộc cạnh tranh ba phe
Ý nghĩa
ba bên đối địch nhau và cuộc cạnh tranh ba phe
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0