Từ vựng
七絃琴
しちげんきん
vocabulary vocab word
đàn cổ cầm 7 dây
cổ cầm
koto 7 dây
七絃琴 七絃琴 しちげんきん đàn cổ cầm 7 dây, cổ cầm, koto 7 dây
Ý nghĩa
đàn cổ cầm 7 dây cổ cầm và koto 7 dây
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しちげんきん
vocabulary vocab word
đàn cổ cầm 7 dây
cổ cầm
koto 7 dây