Từ vựng
七五三
しちごさん
vocabulary vocab word
dây thừng dùng để rào khu vực thiêng liêng hoặc làm bùa chống tà ma
việc rào chắn
biển báo rào chắn
七五三 七五三-2 しちごさん dây thừng dùng để rào khu vực thiêng liêng hoặc làm bùa chống tà ma, việc rào chắn, biển báo rào chắn
Ý nghĩa
dây thừng dùng để rào khu vực thiêng liêng hoặc làm bùa chống tà ma việc rào chắn và biển báo rào chắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0