Từ vựng
七りん
しちりん
vocabulary vocab word
bếp than đất nung (dùng để nấu ăn)
七りん 七りん しちりん bếp than đất nung (dùng để nấu ăn)
Ý nghĩa
bếp than đất nung (dùng để nấu ăn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しちりん
vocabulary vocab word
bếp than đất nung (dùng để nấu ăn)