Từ vựng
しちりん
しちりん
vocabulary vocab word
bếp than đất nung (dùng để nấu ăn)
しちりん しちりん しちりん bếp than đất nung (dùng để nấu ăn)
Ý nghĩa
bếp than đất nung (dùng để nấu ăn)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しちりん
vocabulary vocab word
bếp than đất nung (dùng để nấu ăn)