Từ vựng
丁番
ちょうばん
vocabulary vocab word
bản lề
khớp (đặc biệt là khớp xương trong cơ thể)
丁番 丁番 ちょうばん bản lề, khớp (đặc biệt là khớp xương trong cơ thể)
Ý nghĩa
bản lề và khớp (đặc biệt là khớp xương trong cơ thể)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0