Từ vựng
丁卯
ひのとう
vocabulary vocab word
Hỏa Mão (can chi thứ 4 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1927
1987
2047)
丁卯 丁卯 ひのとう Hỏa Mão (can chi thứ 4 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1927, 1987, 2047)
Ý nghĩa
Hỏa Mão (can chi thứ 4 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1927 1987
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0