Từ vựng
一部分
いちぶぶん
vocabulary vocab word
một phần
một phần nhỏ
một đoạn
一部分 一部分 いちぶぶん một phần, một phần nhỏ, một đoạn
Ý nghĩa
một phần một phần nhỏ và một đoạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いちぶぶん
vocabulary vocab word
một phần
một phần nhỏ
một đoạn