Từ vựng
一筋繩
ひとすじなわ
vocabulary vocab word
(sợi) dây thừng
phương pháp thông thường
一筋繩 一筋繩 ひとすじなわ (sợi) dây thừng, phương pháp thông thường
Ý nghĩa
(sợi) dây thừng và phương pháp thông thường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0