Từ vựng
一班
いっぱん
vocabulary vocab word
một nhóm
một tổ
nhóm một
tổ một
toàn bộ nhóm
toàn bộ tổ
一班 一班 いっぱん một nhóm, một tổ, nhóm một, tổ một, toàn bộ nhóm, toàn bộ tổ
Ý nghĩa
một nhóm một tổ nhóm một
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0