Từ vựng
一攫み
ひとつかみ
vocabulary vocab word
một nắm
nắm lấy
giữ chặt
túm lấy
vốc một nắm
一攫み 一攫み ひとつかみ một nắm, nắm lấy, giữ chặt, túm lấy, vốc một nắm
Ý nghĩa
một nắm nắm lấy giữ chặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0