Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
一攫
いっかく
vocabulary vocab word
một vốc
một mẻ
一攫
ikkaku
一攫
一攫
いっかく
một vốc, một mẻ
い
っ
か
く
一
攫
い
っ
か
く
一
攫
い
っ
か
く
一
攫
Ý nghĩa
một vốc
và
một mẻ
một vốc, một mẻ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
一攫
một vốc, một mẻ
いっかく
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
攫
bắt cóc
さら.う, つか.む, カク
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
矍
ngạc nhiên và bối rối
カク
瞿
họ
おそ.れる, み.る, ク
䀠
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.