Từ vựng
一挨一拶
いちあいいっさつ
vocabulary vocab word
đối đáp (với một thiền giả khác để thẩm định trình độ giác ngộ của họ)
一挨一拶 一挨一拶 いちあいいっさつ đối đáp (với một thiền giả khác để thẩm định trình độ giác ngộ của họ)
Ý nghĩa
đối đáp (với một thiền giả khác để thẩm định trình độ giác ngộ của họ)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0