Từ vựng
一抹
いちまつ
vocabulary vocab word
một chút (buồn
lo lắng
v.v.)
một thoáng (của)
một dấu hiệu (của)
một làn (khói
mây
v.v.)
một vệt (sơn
mực
v.v.)
một nét (cọ)
一抹 一抹 いちまつ một chút (buồn, lo lắng, v.v.), một thoáng (của), một dấu hiệu (của), một làn (khói, mây, v.v.), một vệt (sơn, mực, v.v.), một nét (cọ)
Ý nghĩa
một chút (buồn lo lắng v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0