Từ vựng
一張一弛
いっちょういっし
vocabulary vocab word
căng thẳng và thư giãn
一張一弛 一張一弛 いっちょういっし căng thẳng và thư giãn
Ý nghĩa
căng thẳng và thư giãn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いっちょういっし
vocabulary vocab word
căng thẳng và thư giãn