Từ vựng
一廉
vocabulary vocab word
góc
khu vực
điểm
phần
một sừng
trụ cột
thành viên
góc đầu tiên
kỳ lân biển
一廉 一廉 góc, khu vực, điểm, phần, một sừng, trụ cột, thành viên, góc đầu tiên, kỳ lân biển
一廉
Ý nghĩa
góc khu vực điểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0