Từ vựng
一人暮し
vocabulary vocab word
sống một mình
sống độc thân
一人暮し 一人暮し sống một mình, sống độc thân
一人暮し
Ý nghĩa
sống một mình và sống độc thân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
sống một mình
sống độc thân