Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
レバ韮炒め
ればにらいため
vocabulary vocab word
món gan heo xào hẹ
reba韮炒me
rebaniraitame
レバ韮炒め
レバ韮炒め
ればにらいため
món gan heo xào hẹ
レ
バ
に
ら
い
た
め
レ
バ
韮
炒
め
レ
バ
に
ら
い
た
め
レ
バ
韮
炒
め
レ
バ
に
ら
い
た
め
レ
バ
韮
炒
め
Ý nghĩa
món gan heo xào hẹ
món gan heo xào hẹ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
レバ韮炒め
món gan heo xào hẹ
レバにらいため
韮
hành lá
にら, キュウ, ク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
韭
bộ cửu (bộ thứ 179 trong hệ thống bộ thủ chữ Hán)
キュウ, ク
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
炒
nướng, rang, quay...
い.る, いた.める, ソウ
火
lửa
ひ, -び, カ
少
ít, một chút
すく.ない, すこ.し, ショウ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.