Từ vựng
リンパ腺
リンパせん
vocabulary vocab word
hạch bạch huyết
tuyến bạch huyết
リンパ腺 リンパ腺 リンパせん hạch bạch huyết, tuyến bạch huyết
Ý nghĩa
hạch bạch huyết và tuyến bạch huyết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
リンパせん
vocabulary vocab word
hạch bạch huyết
tuyến bạch huyết